bitch and moan

/bɪʧ ənd moʊn/
Động từ
  1. (thành ngữ, đặt cụm từ) Đồng nghĩa của chó cái (động từ).
    (idiomatic, set phrase) Synonym of bitch (verb).
    Từ đồng nghĩa:bitch
🎬 Nghe “bitch and moan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish